베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phục vụ khách" (1)
phục vụ khách

영어
명사customer service
Công việc của tôi là phục vụ khách.
My job is to serve customers.
관련 단어 "phục vụ khách" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phục vụ khách" (1)
Công việc của tôi là phục vụ khách.
My job is to serve customers.
